베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tử vi" (1)
tử vi
영어
명사horoscope
Theo tử vi, có vẻ như tôi và bạn gái không hợp nhau lắm
관련 단어 "tử vi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tử vi" (7)
Theo tử vi, có vẻ như tôi và bạn gái không hợp nhau lắm
Bị kết án vắng mặt 20 năm tù vì cùng tội danh trên.
Was sentenced in absentia to 20 years in prison for the same charge.
Một phụ nữ lĩnh 43 năm tù vì tội danh tương tự vào năm 2021.
In 2021, a woman received a 43-year prison sentence for a similar charge.
Người đàn ông đó đã bị xử tử vì tội gián điệp.
That man was executed for espionage.
Chúng tôi đã đi tàu liên vận từ Việt Nam sang Trung Quốc.
We took an international train from Vietnam to China.
Sản phẩm này có xuất xứ từ Việt Nam.
This product originates from Vietnam.
Theo Markus Schiller, chuyên gia vũ khí từ Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm.
According to Markus Schiller, a weapons expert from the Stockholm International Peace Research Institute.
